TanroDictionary

phrase

/freɪz/

Anh
0

phrase là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Câu nói; Nhóm từ, cụm từ; Thành ngữ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Câu nói.danh từEN-VI Dict
  2. Nhóm từ, cụm từ.danh từEN-VI Dict
  3. Thành ngữ.danh từEN-VI Dict
  4. Cách nói.danh từEN-VI Dict
  5. Những lời nói suông.danh từEN-VI Dict
  6. Tiết nhạc.danh từEN-VI Dict
  7. Diễn đạt, nói, phát biểu (bằng lời).động từEN-VI Dict
  8. Phân câu.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She saw the phrase near the door.

  2. He kept the phrase in a drawer.

  3. The phrase was mentioned in the report.

  4. He spoke exactly as the phrase goes.

  5. The musician played a beautiful musical phrase.