TanroDictionary Sổ từ

phraseology

/ˌfreɪziˈɒlədʒi/

Anh Thông dụng
0

phraseology là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ngữ cú; Cách nói, cách viết; Cách diễn đạt.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ngữ cú.danh từEN-VI Dict
  2. Cách nói, cách viết.danh từEN-VI Dict
  3. Cách diễn đạt.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The essay focused on clear phraseology.

  2. His phraseology was simple and direct.

  3. Good phraseology makes ideas easier to follow.