Nghĩa tiếng Việt
- Dạng trần thuật hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít của preciseđộng từWiktionary
- Dạng thay thế của précises; Dạng trần thuật hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít của precisđộng từWiktionary
precises là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng trần thuật hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít của precise; Dạng thay thế của précises; Dạng trần thuật hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít của precis.