TanroDictionary

preform

/ˈpriˌfɔrm/

Anh
0

preform là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hình thành trước, tạo thành trước.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hình thành trước, tạo thành trước.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. We preform the parts before final assembly.