TanroDictionary

prolong

/prəˈlɒŋ/

Anh
0

prolong là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Kéo dài; nối dài; gia hạn; Phát âm kéo dài (một âm tiết... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Kéo dài; nối dài; gia hạn.động từEN-VI Dict
  2. Phát âm kéo dài (một âm tiết... ).động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A long vacation can prolong your relaxation time.

  2. Please prolong the last note for effect.

  3. to prolong a straigh line

    kéo dài một đường thẳng

  4. to prolong a visit

    kéo dài cuộc đi thăm

  5. to prolong a wall

    nối dài thêm một bức tường