TanroDictionary

puggree

/ˈpʌɡriː/

Anh
0

puggree là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Khăn quàng đầu (Ân); Khăn che gáy (Ân).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Khăn quàng đầu (Ân).danh từEN-VI Dict
  2. Khăn che gáy (Ân).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He wrapped a puggree around his head for shade.

  2. The worker tied a puggree to cover his neck.