TanroDictionary

quaky

/ˈkweɪki/

Anh
0

quaky là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Rung động; Run run, run rẩy.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Rung động.tính từEN-VI Dict
  2. Run run, run rẩy.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The ground felt quaki under our feet.

  2. She looked quaki before the test.