TanroDictionary

qualitative

/ˈkwɒlɪtətɪv/

Anh
0

qualitative là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chất, (thuộc) phẩm chất; Định tính.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chất, (thuộc) phẩm chất.tính từEN-VI Dict
  2. Định tính.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. There is a qualitative difference between these products.

  2. The lab performed a qualitative analysis of the water.

  3. qualitative difference

    sự khác nhau về chất

  4. qualitative analysis

    (hoá học) phân tích định tính