TanroDictionary

rabbitry

/ˈræbətri/

Anh
0

rabbitry là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nơi nhốt thỏ, chuồng thỏ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nơi nhốt thỏ, chuồng thỏ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The rabbits stayed safe inside the rabbitry.