TanroDictionary

raiment

/ˈreɪmənt/

Anh
0

raiment là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quần áo.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quần áo.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Their raiment was simple but clean.