Nghĩa tiếng Việt
- Có thể công nhận, có thể thừa nhận.DEN-VI Dict
- Có thể nhận ra, có thể nhận diện.DEN-VI Dict
- Có thể nhận biết được.DEN-VI Dict
Ví dụ
-
She spoke recognisably during the meeting.
/rˈɛkəɡnˌaɪzəbli/
recognisably là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có thể công nhận, có thể thừa nhận; Có thể nhận ra, có thể nhận diện; Có thể nhận biết được.
She spoke recognisably during the meeting.