TanroDictionary

reconstruct

/ˌriːkənˈstrʌkt/

Anh
0

reconstruct là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xây dựng lại, kiến thiết lại; đóng lại (tàu... ); Dựng lại (vở kịch... ); Diễn lại.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xây dựng lại, kiến thiết lại; đóng lại (tàu... ).động từEN-VI Dict
  2. Dựng lại (vở kịch... ).động từEN-VI Dict
  3. Diễn lại.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Workers began to reconstruct a ship in the harbor.

  2. The team will reconstruct the old theater.

  3. Police will reconstruct a murder for the trial.

  4. to reconstruct a ship

    đóng lại một chiếc tàu

  5. to reconstruct a murder

    diễn lại một vụ giết người