/rɪˈkɔrdˈbreɪkin/
record-breaking là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Phá kỷ lục.
It was a record-breaking jump for her.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm