TanroDictionary

record-breaking

/rɪˈkɔrdˈbreɪkin/

Anh
0

record-breaking là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Phá kỷ lục.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phá kỷ lục.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. It was a record-breaking jump for her.