TanroDictionary

remitted

/riːmˈɪtɪd/

Anh
0

remitted là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của remit.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của remitđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She remitted the fee before the deadline.