TanroDictionary

restiform

/ˈrestɪˌfɔːrm/

Anh
0

restiform là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng thừng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng thừng.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The rope had a restiform shape.