TanroDictionary

ricked

/rˈɪkt/

Anh
0

ricked là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của rick.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của rickđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The child ricked his back lifting the box.