TanroDictionary

riesling

/ˈrizlɪŋ/

Anh
0

riesling là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Một loại nho xanh ở Đức; Rượu vang trắng của Đức.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Một loại nho xanh ở Đức.danh từEN-VI Dict
  2. Rượu vang trắng của Đức.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The riesling played a key role.