TanroDictionary

roughish

/ˈrəˌfɪʃ/

Anh
0

roughish là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hơi ráp, hơi xù xì, hơi gồ ghề; Hơi thô lỗ, hơi thô bạo; Hơi động (biển).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hơi ráp, hơi xù xì, hơi gồ ghề.tính từEN-VI Dict
  2. Hơi thô lỗ, hơi thô bạo.tính từEN-VI Dict
  3. Hơi động (biển).tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The table had a roughish surface and small marks.

  2. His roughish tone hurt her feelings.

  3. The boat rocked on roughish water.