TanroDictionary

roused

/rˈaʊzd/

Anh
0

roused là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của rouse.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của rouseđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The fresh coffee roused me quickly.