TanroDictionary Sổ từ

rui

Việt
0

rui là một từ tiếng Việt, có nghĩa: Thanh tre hay gỗ đặt theo chiều dốc của mái nhà để đỡ những thanh mè.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thanh tre hay gỗ đặt theo chiều dốc của mái nhà để đỡ những thanh mè.danh từWiktionary