TanroDictionary

saddleback

/sˈædəlbˌæk/

Anh
0

saddleback là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Mái sống trâu; Đồi (có hình) sống trâu.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Mái sống trâu.danh từEN-VI Dict
  2. Đồi (có hình) sống trâu.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Their house has a steep saddleback roof.

  2. A saddleback rose behind the village.