TanroDictionary

sassing

/sˈæsɪŋ/

Anh
0

sassing là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của sass.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của sass.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She is sassing her brother at dinner.