Nghĩa tiếng Việt
- Hình xếp như vảy cá, hình trang trí vảy cá.danh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
The scarf had a scale-work pattern.
/ˈskeɪlˈwɜːk/
scale-work là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hình xếp như vảy cá, hình trang trí vảy cá.
The scarf had a scale-work pattern.