TanroDictionary

severalty

/ˈsɛvrəlti/

Anh
0

severalty là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tài sản riêng, bất động sản riêng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tài sản riêng, bất động sản riêng.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He owned severalti in the village.