TanroDictionary

shoring

/ˈʃɔrin/

Anh
0

shoring là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự chống đỡ; Hệ cột chống.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự chống đỡ.danh từEN-VI Dict
  2. Hệ cột chống.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The shoring held the wall in place.

  2. Workers added shoring under the bridge.