TanroDictionary

shouted

/ˈʃaʊtɪd/

Anh
0

shouted là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của shout.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của shoutđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He shouted for help from the window.