Nghĩa tiếng Việt
- hiện tại phân từ của skiđộng từEN-VI Dict
- Môn xki (môn thể thao di chuyển trên ván trượt tuyết).danh từEN-VI Dict
- phân từ hiện tại của skiđộng từWiktionary
Ví dụ
-
He is skiing with his friends today.
-
Skiing is popular during the winter.