Nghĩa tiếng Việt
- Có mặt cạo nhẫn.tính từ いWiktionary
- Có mặt nhẫn.tính từ いWiktionary
- Có vẽ mặt thân thiện.tính từ いWiktionary
Ví dụ
-
a smoothfaced tile
hòn ngói mặt nhẫn
smoothfaced là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có mặt cạo nhẫn; Có mặt nhẫn; Có vẽ mặt thân thiện.
a smoothfaced tile
hòn ngói mặt nhẫn