TanroDictionary

sobered

/sˈəʊbəd/

Anh
0

sobered là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của sober.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của soberđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Her serious tone sobered the room.