TanroDictionary

sowing

/ˈsoʊɪŋ/

Anh
0

sowing là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của sow; Sự gieo hạt.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của sow.động từEN-VI Dict
  2. Sự gieo hạt.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She spent the morning sowing seeds in rows.

  2. The sowing began after the rain stopped.