Nghĩa tiếng Việt
- Sự quan (nhất là trong lực lượng cảnh sát) (superintendent).XEN-VI Dict
Ví dụ
-
The old form supt appears in texts.
/ˈsʌpt/
supt là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự quan (nhất là trong lực lượng cảnh sát) (superintendent).
The old form supt appears in texts.