TanroDictionary

suspect

/səˈspekt/

Anh
0

suspect là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đáng ngờ, khả nghi; bị tình nghi; Người khả nghi; người bị tình nghi, nghi can, nghi phạm; Nghi, ngờ, nghi ngờ, hoài nghi.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đáng ngờ, khả nghi; bị tình nghi.tính từEN-VI Dict
  2. Người khả nghi; người bị tình nghi, nghi can, nghi phạm.danh từEN-VI Dict
  3. Nghi, ngờ, nghi ngờ, hoài nghi.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. That broken lock looks suspect.

  2. The police interviewed the suspect.

  3. I suspect that he is hiding something from us.

  4. to suspect danger

    ngờ có nguy hiểm

  5. to suspect somebody of a crime

    nghi người nào phạm tội