TanroDictionary Sổ từ

suspected

/səsˈpɛktɪd/

Anh
0

suspected là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của suspect.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của suspectđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The guard suspected the door was unlocked.