TanroDictionary

taunted

/tˈɔːntɪd/

Anh
0

taunted là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của taunt.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của tauntđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They taunted him after the mistake.