TanroDictionary

tava

/ˈtɑːvə/

Anh
0

tava là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng thay thế của tawa.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng thay thế của tawadanh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The tava appeared in the report.