TanroDictionary

tuyn

Việt
0

tuyn là một từ tiếng Việt, có nghĩa: Loại vải dệt mỏng thành một mạng những mắt lưới rất nhỏ, tròn hoặc hình đa giác đều.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Loại vải dệt mỏng thành một mạng những mắt lưới rất nhỏ, tròn hoặc hình đa giác đều.danh từWiktionary

Ví dụ

  1. Màn tuyn.

  2. Lưới tuyn.