Nghĩa tiếng Việt
- hiện tại phân từ của twistđộng từEN-VI Dict
- Sự bện, sự xoắn, sự xoáy.danh từEN-VI Dict
- phân từ hiện tại của twistđộng từWiktionary
Ví dụ
-
She is twisting the towel to dry it.
-
The rope showed a tight twisting.