Nghĩa tiếng Việt
- Viết tắt của United Nations (“Liên Hiệp Quốc”) + Commission (“ủy ban”) + on (“ở đây nghĩa là "về"”) + International (“quốc tế”) + TRAde (“thương mại”) + Law (“luật”).XEN-VI Dict
- Ủy ban Liên Hiệp Quốc về Luật Thương mại Quốc tếdanh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
The abbreviation uncitral stands for United Nations.
-
uncitral helps countries write fair trade laws.