TanroDictionary

uy

Việt
0

uy là một từ tiếng Việt, có nghĩa: Xem oai; Xem uy quyền.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem oaidanh từWiktionary
  2. Xem uy quyềndanh từWiktionary

Ví dụ

  1. ra uy

  2. "Chư hầu mến đức, nép uy, Xa thời tiến cống, gần thì làm tôi." (TNNL)