Nghĩa tiếng Việt
- Vững chắc, có căn cứ.tính từEN-VI Dict
- Có giá trị, có hiệu lực; hợp lệ.tính từEN-VI Dict
Ví dụ
-
You need to provide a valid reason today.
-
Please check if the contract is still valid.
-
a valid argument
một lý lẽ vững chắc
-
valid contract
hợp đồng có giá trị (về pháp lý)
-
valid passport
hộ chiếu hợp lệ