TanroDictionary

vasectomised

/ˌvæsəˈtekiːəzd/

Anh
0

vasectomised là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của vasectomise; Dạng thay thế của vasectomized.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của vasectomiseđộng từEN-VI Dict
  2. Dạng thay thế của vasectomizedtính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He vasectomised the patient yesterday.

  2. Her answer seemed vasectomised to me.