Nghĩa tiếng Việt
- Động từ.danh từEN-VI Dict
- (âm nhạc) Thiết bị điện tử tạo nên hồi âm trong âm nhạc.danh từWiktionary
Ví dụ
-
Please provide a verb to complete this sentence.
-
Transitive verb.
Ngoại động từ.
-
Intransitive verb.
Nội động từ.