/vɪˈduːɪti/
viduity là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Như widowhood.
Her viduiti made the house feel quiet.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm