TanroDictionary

wadded

/ˈwɑdɪd/

Anh
0

wadded là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của wad.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của wadđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She wadded the paper into a ball.