TanroDictionary

withheld

/wɪðˈhɛld/

Anh
0

withheld là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của withhold.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của withholdđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The fee was withheld until next month.