TanroDictionary

wrack

/ˈræk/

Anh
0

wrack là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tảo varêch; Wreckage.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tảo varêch.danh từEN-VI Dict
  2. Wreckage.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A wrack helped the team.

  2. The old ship went to wrack and ruin.

  3. cổ to go to wrack and ruin

    đổ nát