TanroDictionary Sổ từ
串

Chữ Hán 串 XUYẾN

Âm On
カン、ケン、セン
Âm Kun
くし、つらぬ.く
Nghĩa (Anh)
spit; skewer
Số nét
7
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 串 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 串 1 từ