么
Chữ Hán 么
- Âm On
- エウ
- Nghĩa (Anh)
- interrogative particle; repetition of a tune small; tender
- Số nét
- 3
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 么 0 từ
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.