亂
Chữ Hán 亂 LOẠN
- Âm On
- ラン、ロン
- Âm Kun
- みだ.れる、みだ.る、みだ.す、みだ.れ、おさ.める、わた.る
- Nghĩa (Anh)
- war; disorder; riot; disturb
- Số nét
- 13
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 亂 0 từ
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.