TanroDictionary Sổ từ
仔

Chữ Hán 仔 TỬ, TỂ

Âm On
シ
Âm Kun
こ、た.える
Nghĩa (Anh)
offspring (animal); detailed; fine
Số nét
5
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 仔 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 仔 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.