仔
Chữ Hán 仔 TỬ, TỂ
- Âm On
- シ
- Âm Kun
- こ、た.える
- Nghĩa (Anh)
- offspring (animal); detailed; fine
- Số nét
- 5
- Lớp học ở Nhật
- Jinmeiyō (tên người)
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 仔 0 từ
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.